手中敗將 shǒu zhōng bài jiàng · thủ trung bại tương Hán Việt: thủ trung bại tương · Pinyin: shǒu zhōng bài jiàng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 中 (trung) + 敗 (bại) + 將 (tương)Pinyinshǒu zhōng bài jiàngHán Việtthủ trung bại tươngCấu tạo手 + 中 + 敗 + 將 · thủ + trung + bại + tương nghĩa thành phần: thủ + trung + bại + tương