手中敗將

shǒu zhōng bài jiàng thủ trung bại tương

Hán Việt: thủ trung bại tương · Pinyin: shǒu zhōng bài jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trung) + (bại) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在战争中被自己打败或在竞赛中输给自己的人。