手親眼便

shǒu qīn yǎn biàn thủ thân nhãn tiện

Hán Việt: thủ thân nhãn tiện · Pinyin: shǒu qīn yǎn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thân) + (nhãn) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓手快眼明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓手快眼明。