手写字码 thủ tả tự mã Hán Việt: thủ tả tự mã Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 碼 (mã)Hán Việtthủ tả tự mãTừ loạidanhCấu tạo手 + 寫 + 字 + 碼 · thủ + tả + tự + mã nghĩa thành phần: thủ + tả + tự + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mã chữ viết tayBiên soạn 手寫字碼 hǒuxiě zìmǎ n. <lg.> graphemeEngCihui 手寫字碼 hǒuxiě zìmǎ n. <lg.> grapheme Từ liên quan Gần nghĩa手写识别 · 字码儿 · 字碼兒 · 手写体 · 手写的 · 手写笔 · 手写手机 · 字码锁