手写手机

shǒu xiě shǒu jīthủ tả thủ ki

Hán Việt: thủ tả thủ ki · Pinyin: shǒu xiě shǒu jī

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 寫 (tả) + 手 (thủ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại viết tay

Đức

  • Handedict Mobiltelefon mit Handschrifterkennung (Touchscreen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手写识别 · 手机号码 · 手机条码 · 手写体 · 手写的 · 手写笔 · 手机卡 · 手机壳