手机壳

shǒu jī kéthủ ki xác

Hán Việt: thủ ki xác · Pinyin: shǒu jī ké

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【手機殼・手机壳】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "cell phone case"]]]}]

Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cell phone case

Eng

  • Cihui cell phone case
  • Tần suất từ cell phone case

Từ liên quan

Gần nghĩa

手机卡 · 手机 · 手机号码 · 手机条码 · 机壳 · 手机关 · 手机号 · 手机响