手刃仇人

shǒu rèn chóu rén thủ nhận cừu nhân

Hán Việt: thủ nhận cừu nhân · Pinyin: shǒu rèn chóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nhận) + (cừu) + (nhân)