手刃仇人 shǒu rèn chóu rén · thủ nhận cừu nhân Hán Việt: thủ nhận cừu nhân · Pinyin: shǒu rèn chóu rén Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 刃 (nhận) + 仇 (cừu) + 人 (nhân)Pinyinshǒu rèn chóu rénHán Việtthủ nhận cừu nhânCấu tạo手 + 刃 + 仇 + 人 · thủ + nhận + cừu + nhân nghĩa thành phần: thủ + nhận + cừu + nhân