手刨腳蹬 thủ bào cước đặng Hán Việt: thủ bào cước đặng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 刨 (bào) + 腳 (cước) + 蹬 (đặng)Hán Việtthủ bào cước đặngCấu tạo手 + 刨 + 腳 + 蹬 · thủ + bào + cước + đặng nghĩa thành phần: thủ + bào + cước + đặng Nghĩa EngCihui 手刨腳蹬 hǒupáojiǎodēng f.e. <coll.> do sth. quickly/hurriedly