手到拈來

shǒu dào niān lái thủ đáo niêm lai

Hán Việt: thủ đáo niêm lai · Pinyin: shǒu dào niān lái

Tổng quan

ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ) | hình bóng: dễ làm

Cấu tạo: (thủ) + (đáo) + (niêm) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ) | hình bóng: dễ làm

Eng

  • CC-CEDICT lit. to stretch a hand and grab it (idiom)|fig. easy to do
  • Cihui lit. to stretch a hand and grab it (idiom); fig. easy to do