手到拿來

shǒu dào ná lái thủ đáo nã lai

Hán Việt: thủ đáo nã lai · Pinyin: shǒu dào ná lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đáo) + (nã) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不费力气就能将必须擒拿的人捉到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不费力气就能将必须擒拿的人捉到。