手到擒拿

thủ đáo cầm nã

Hán Việt: thủ đáo cầm nã

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đáo) + (cầm) + (nã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手到擒拿 hǒudàoqínná f.e. very easy