手制動器 shǒu zhì dòng qì · thủ chế động khí Hán Việt: thủ chế động khí · Pinyin: shǒu zhì dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyinshǒu zhì dòng qìHán Việtthủ chế động khíCấu tạo手 + 制 + 動 + 器 · thủ + chế + động + khí nghĩa thành phần: thủ + chế + động + khí