手動機器 thủ động ki khí Hán Việt: thủ động ki khí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtthủ động ki khíCấu tạo手 + 動 + 機 + 器 · thủ + động + ki + khí nghĩa thành phần: thủ + động + ki + khí Nghĩa EngCihui 手動機器 hǒudòng jīqì n. hand-operated machine