手動停機 shǒu dòng tíng jī · thủ động đình ki Hán Việt: thủ động đình ki · Pinyin: shǒu dòng tíng jī Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 動 (động) + 停 (đình) + 機 (ki)Pinyinshǒu dòng tíng jīHán Việtthủ động đình kiCấu tạo手 + 動 + 停 + 機 · thủ + động + đình + ki nghĩa thành phần: thủ + động + đình + ki