手動洗印

shǒu dòng xǐ yìn thủ động tẩy ấn

Hán Việt: thủ động tẩy ấn · Pinyin: shǒu dòng xǐ yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (động) + (tẩy) + (ấn)