手口之泽 thủ khẩu chi trạch Hán Việt: thủ khẩu chi trạch Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 口 (khẩu) + 之 (chi) + 泽 (trạch)Hán Việtthủ khẩu chi trạchCấu tạo手 + 口 + 之 + 泽 · thủ + khẩu + chi + trạch nghĩa thành phần: thủ + khẩu + chi + trạch