手口相應

thủ khẩu tương ứng

Hán Việt: thủ khẩu tương ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khẩu) + (tương) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手口相應 hǒukǒuxiāngyìng f.e. Action and words are in correspondence.