手塚治蟲 shǒu zhǒng zhì chóng · thủ trủng trì trùng Hán Việt: thủ trủng trì trùng · Pinyin: shǒu zhǒng zhì chóng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 塚 (trủng) + 治 (trì) + 蟲 (trùng)Pinyinshǒu zhǒng zhì chóngHán Việtthủ trủng trì trùngCấu tạo手 + 塚 + 治 + 蟲 · thủ + trủng + trì + trùng nghĩa thành phần: thủ + trủng + trì + trùng