手头不便
thủ đầu bất tiện
Hán Việt: thủ đầu bất tiện · Pinyin: shǒu tóu bù biàn
Tổng quan
手头:手边; 不便:不方便。手边缺少钱用的委婉说法。
手邊缺錢的婉轉說法。《孽海花》第五回:「那東西混帳極了!兄弟不過一時手頭不便,欠了他幾個臭錢。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẹt tiền
- Biên soạn 手頭不便 hǒutóu bù biàn v.p. short of money
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.手边缺钱的婉转说法。
Eng
- Cihui 手頭不便 hǒutóu bù biàn v.p. short of money
- Tần suất từ 手頭不便 hǒutóu bù biàn v.p. short of money