手頭不便

shǒu tóu bù biàn thủ đầu bất tiện

Hán Việt: thủ đầu bất tiện · Pinyin: shǒu tóu bù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (bất) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手头:手边;不便:不方便。手边缺少钱用的委婉说法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手边缺钱的婉转说法。

Eng

  • Cihui 手頭不便 hǒutóu bù biàn v.p. short of money