手頭睏乏 thủ đầu khốn phạp Hán Việt: thủ đầu khốn phạp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 睏 (khốn) + 乏 (phạp)Hán Việtthủ đầu khốn phạpCấu tạo手 + 頭 + 睏 + 乏 · thủ + đầu + khốn + phạp nghĩa thành phần: thủ + đầu + khốn + phạp Nghĩa EngCihui 手頭困乏 hǒutóu kùnfá v.p. be hard up for money