手头困乏 thủ đầu khốn phạp Hán Việt: thủ đầu khốn phạp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 睏 (khốn) + 乏 (phạp)Hán Việtthủ đầu khốn phạpTừ loạiđộngCấu tạo手 + 頭 + 睏 + 乏 · thủ + đầu + khốn + phạp nghĩa thành phần: thủ + đầu + khốn + phạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túng thiếuBiên soạn 手頭困乏 hǒutóu kùnfá v.p. be hard up for moneyEngCihui 手頭困乏 hǒutóu kùnfá v.p. be hard up for money Từ liên quan Gần nghĩa手头现金 · 困乏的 · 手头字 · 手头宽裕的 · 手头紧 · 手頭字 · 手头不便 · 手头宽裕