手頭寬裕

thủ đầu khoan dụ

Hán Việt: thủ đầu khoan dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (khoan) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手頭寬裕 hǒutóu kuānyù v.p. be in easy circumstances