手頭拮据

thủ đầu kiết cư

Hán Việt: thủ đầu kiết cư

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (kiết) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手頭拮據 hǒutóujiéjū f.e. short of funds