手頭有事 thủ đầu hữu sự Hán Việt: thủ đầu hữu sự Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 有 (hữu) + 事 (sự)Hán Việtthủ đầu hữu sựCấu tạo手 + 頭 + 有 + 事 · thủ + đầu + hữu + sự nghĩa thành phần: thủ + đầu + hữu + sự Nghĩa EngCihui have eggs on the spit