手头有事

thủ đầu hữu sự

Hán Việt: thủ đầu hữu sự

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 有 (hữu) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bận việc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have eggs on the spit

Eng

  • Cihui have eggs on the spit

Từ liên quan

Gần nghĩa

手头现金 · 手头字 · 手头宽裕的 · 手头紧 · 手頭字 · 有事业心的 · 手头不便 · 有事之秋