手頭沒事 thủ đầu một sự Hán Việt: thủ đầu một sự Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 沒 (một) + 事 (sự)Hán Việtthủ đầu một sựCấu tạo手 + 頭 + 沒 + 事 · thủ + đầu + một + sự nghĩa thành phần: thủ + đầu + một + sự Nghĩa EngCihui have time on one's hands