手頭沒貨 thủ đầu một hóa Hán Việt: thủ đầu một hóa Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 沒 (một) + 貨 (hóa)Hán Việtthủ đầu một hóaCấu tạo手 + 頭 + 沒 + 貨 · thủ + đầu + một + hóa nghĩa thành phần: thủ + đầu + một + hóa Nghĩa EngCihui 手頭沒貨 hǒutóu méi huò v.p. be out of stock