手頭沒貨

thủ đầu một hóa

Hán Việt: thủ đầu một hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (một) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手頭沒貨 hǒutóu méi huò v.p. be out of stock