手套制作 thủ sáo chế tác Hán Việt: thủ sáo chế tác Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 套 (sáo) + 製 (chế) + 作 (tác)Hán Việtthủ sáo chế tácTừ loạidanhCấu tạo手 + 套 + 製 + 作 · thủ + sáo + chế + tác nghĩa thành phần: thủ + sáo + chế + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm găng tayMainlandKaggle Zh-Vi glovingEngCihui gloving Từ liên quan Gần nghĩa制作人 · 制作商 · 制作图案者 · 制作干草的 · 制作法 · 制作者 · 手套箱 · 製作人