手套製作 thủ sáo chế tác Hán Việt: thủ sáo chế tác Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 套 (sáo) + 製 (chế) + 作 (tác)Hán Việtthủ sáo chế tácCấu tạo手 + 套 + 製 + 作 · thủ + sáo + chế + tác nghĩa thành phần: thủ + sáo + chế + tác Nghĩa EngCihui gloving