手如柔荑 shǒu rú róu tí · thủ như nhu đề Hán Việt: thủ như nhu đề · Pinyin: shǒu rú róu tí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 如 (như) + 柔 (nhu) + 荑 (đề)Pinyinshǒu rú róu tíHán Việtthủ như nhu đềCấu tạo手 + 如 + 柔 + 荑 · thủ + như + nhu + đề nghĩa thành phần: thủ + như + nhu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荑:刚长出的茅草。比喻女子的手纤细柔嫩。