手工修版 shǒu gōng xiū bǎn · thủ công tu bản Hán Việt: thủ công tu bản · Pinyin: shǒu gōng xiū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 修 (tu) + 版 (bản)Pinyinshǒu gōng xiū bǎnHán Việtthủ công tu bảnCấu tạo手 + 工 + 修 + 版 · thủ + công + tu + bản nghĩa thành phần: thủ + công + tu + bản