手工屠宰 thủ công đồ tể Hán Việt: thủ công đồ tể Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 屠 (đồ) + 宰 (tể)Hán Việtthủ công đồ tểCấu tạo手 + 工 + 屠 + 宰 · thủ + công + đồ + tể nghĩa thành phần: thủ + công + đồ + tể Nghĩa EngCihui 手工屠宰 hǒugōng túzǎi v.p. butcher animals by hand