手工師傅 shǒu gōng shī fù · thủ công sư phó Hán Việt: thủ công sư phó · Pinyin: shǒu gōng shī fù Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 師 (sư) + 傅 (phó)Pinyinshǒu gōng shī fùHán Việtthủ công sư phóCấu tạo手 + 工 + 師 + 傅 · thủ + công + sư + phó nghĩa thành phần: thủ + công + sư + phó