手工燙金 shǒu gōng tàng jīn · thủ công năng kim Hán Việt: thủ công năng kim · Pinyin: shǒu gōng tàng jīn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 燙 (năng) + 金 (kim)Pinyinshǒu gōng tàng jīnHán Việtthủ công năng kimCấu tạo手 + 工 + 燙 + 金 · thủ + công + năng + kim nghĩa thành phần: thủ + công + năng + kim