手工藝品
thủ công nghệ phẩm
Hán Việt: thủ công nghệ phẩm · Pinyin: shǒu gōng yì pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指用手工製成的藝術品。如:「籐椅是本地遠近馳名的手工藝品。」
Eng
- Cihui 手工藝品 hǒugōngyìpǐn n. handicraft article/products M:²jiàn