手工藝工人
thủ công nghệ công nhân
Hán Việt: thủ công nghệ công nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 工 (công) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 手工藝工人 hǒugōngyì gōngrén n. craftsman; artisan M:²wèi
Hán Việt: thủ công nghệ công nhân
Cấu tạo: 手 (thủ) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 工 (công) + 人 (nhân)