手忙足乱 shǒu máng zú luàn · thủ mang túc loạn Hán Việt: thủ mang túc loạn · Pinyin: shǒu máng zú luàn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 忙 (mang) + 足 (túc) + 乱 (loạn)Pinyinshǒu máng zú luànHán Việtthủ mang túc loạnCấu tạo手 + 忙 + 足 + 乱 · thủ + mang + túc + loạn nghĩa thành phần: thủ + mang + túc + loạn