手忙足乱
thủ mang túc loạn
Hán Việt: thủ mang túc loạn · Pinyin: shǒu máng zú luàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「手忙腳亂」。見「手忙腳亂」條。01.《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「那廚夫聽見知縣早來,恐怕臨時誤事,隔夜就手忙足亂收拾。」
Hán Việt: thủ mang túc loạn · Pinyin: shǒu máng zú luàn