手快腳輕 shǒu kuài jiǎo qīng · thủ khoái cước khinh Hán Việt: thủ khoái cước khinh · Pinyin: shǒu kuài jiǎo qīng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 快 (khoái) + 腳 (cước) + 輕 (khinh)Pinyinshǒu kuài jiǎo qīngHán Việtthủ khoái cước khinhCấu tạo手 + 快 + 腳 + 輕 · thủ + khoái + cước + khinh nghĩa thành phần: thủ + khoái + cước + khinh