手急眼快
thủ cấp nhãn khoái
Hán Việt: thủ cấp nhãn khoái · Pinyin: shǒu jí yǎn kuài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容動作非常敏捷。《三俠五義》第八回:「張爺手急眼快,斜刺裡就是一腿。」也作「眼疾手快」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急:迅速。动作迅速,眼光敏捷。形容机灵敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 急迅速。动作迅速,眼光敏捷。形容机灵敏捷。