手性中心 shǒu xìng zhōng xīn · thủ tính trung tâm Hán Việt: thủ tính trung tâm · Pinyin: shǒu xìng zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 性 (tính) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinshǒu xìng zhōng xīnHán Việtthủ tính trung tâmCấu tạo手 + 性 + 中 + 心 · thủ + tính + trung + tâm nghĩa thành phần: thủ + tính + trung + tâm