手慌腳亂

shǒu huāng jiǎo luàn thủ hoảng cước loạn

Hán Việt: thủ hoảng cước loạn · Pinyin: shǒu huāng jiǎo luàn

Tổng quan

thủ hoảng cước loạn

Cấu tạo: (thủ) + (hoảng) + (cước) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ hoảng cước loạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊慌不安的样子。