手慌腳忙 shǒu huāng jiǎo máng · thủ hoảng cước mang Hán Việt: thủ hoảng cước mang · Pinyin: shǒu huāng jiǎo máng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 慌 (hoảng) + 腳 (cước) + 忙 (mang)Pinyinshǒu huāng jiǎo mángHán Việtthủ hoảng cước mangCấu tạo手 + 慌 + 腳 + 忙 · thủ + hoảng + cước + mang nghĩa thành phần: thủ + hoảng + cước + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容惊慌不安之状。