手成形術 thủ thành hình thuật Hán Việt: thủ thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việtthủ thành hình thuậtCấu tạo手 + 成 + 形 + 術 · thủ + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: thủ + thành + hình + thuật Nghĩa EngCihui cheiroplasty