手托腮頰

thủ thác tai giáp

Hán Việt: thủ thác tai giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thác) + (tai) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手托腮頰 hǒutuōsāijiá f.e. with one's face cupped in one's hand