手抓羊肉

shǒu zhuā yáng ròu thủ trảo dương nhục

Hán Việt: thủ trảo dương nhục · Pinyin: shǒu zhuā yáng ròu

Tổng quan

món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)

Cấu tạo: (thủ) + (trảo) + (dương) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món thịt cừu cầm tay (miếng thịt cừu còn xương, ăn bằng tay)

Eng

  • CC-CEDICT hand-held mutton (mutton pieces on the bone, eaten with the fingers)
  • Cihui hand-held mutton (mutton pieces on the bone, eaten with the fingers)