手拉罐蓋

shǒu lā guàn gài thủ lạp quán cái

Hán Việt: thủ lạp quán cái · Pinyin: shǒu lā guàn gài

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lạp) + (quán) + (cái)