手拿食品 thủ nã thực phẩm Hán Việt: thủ nã thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 拿 (nã) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtthủ nã thực phẩmCấu tạo手 + 拿 + 食 + 品 · thủ + nã + thực + phẩm nghĩa thành phần: thủ + nã + thực + phẩm Nghĩa EngCihui 手拿食品 hǒuná shípǐn n. finger food