手持式風鑽

thủ trì thức phong toản

Hán Việt: thủ trì thức phong toản

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trì) + (thức) + (phong) + (toản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手持式風鑽 hǒuchíshì fēngzuàn n. jackhammer; hand hammer drill M:¹tái