手持設備 shǒu chí shè bèi · thủ trì thiết bị Hán Việt: thủ trì thiết bị · Pinyin: shǒu chí shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinshǒu chí shè bèiHán Việtthủ trì thiết bịCấu tạo手 + 持 + 設 + 備 · thủ + trì + thiết + bị nghĩa thành phần: thủ + trì + thiết + bị