手指脚划 shǒu zhǐ jiǎo huá·thủ chỉ cước hoạch Hán Việt: thủ chỉ cước hoạch · Pinyin: shǒu zhǐ jiǎo huá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 用手脚比划。 Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 腳 (cước) + 劃 (hoạch)Pinyinshǒu zhǐ jiǎo huáHán Việtthủ chỉ cước hoạchCấu tạo手 + 指 + 腳 + 劃 · thủ + chỉ + cước + hoạch nghĩa thành phần: thủ + chỉ + cước + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用手脚比划。 Từ liên quan Gần nghĩa手指字母 · 手指…的 · 手指头 · 手指头肚儿 · 手指灵巧的 · 手指甲 · 手指頭肚兒 · 手指卷带