手指靈巧 shǒu zhǐ líng qiǎo · thủ chỉ linh xảo Hán Việt: thủ chỉ linh xảo · Pinyin: shǒu zhǐ líng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 靈 (linh) + 巧 (xảo)Pinyinshǒu zhǐ líng qiǎoHán Việtthủ chỉ linh xảoCấu tạo手 + 指 + 靈 + 巧 · thủ + chỉ + linh + xảo nghĩa thành phần: thủ + chỉ + linh + xảo